Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
covering letter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʌ
v
ɚ
ɪ
ŋ
ˈ
l
ɛ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thư xin việc
danh từ
A cover letter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
covering letter
Dạng gốc
(base form)
covering letter
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
wrote
a
covering
letter
for
his
application
.
AI
1
Thư xin việc
1
Thư xin việc
1
Thư xin việc