Dịch

covering letter

danh từ (noun)
US/ˈkʌvɚɪŋ ˈlɛtɚ/

Nghĩa chính

  1. Thư xin việcdanh từA cover letter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. covering letterDạng gốc (base form)
  2. covering lettersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI