Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cover someone's place
Nghĩa chính
1
Làm thay ai
Ví dụ
Could
you
cover
my
place
while
I
am
away
?
Bạn có thể làm thay tôi trong lúc tôi vắng mặt không?
Xuất hiện ở từ khác
cover
kết hợp
làm thay ai
AI
1
Làm thay ai
1
Làm thay ai
1
Làm thay ai