Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thành phố nhà thờ và quận đô thị ở West Midlands, miền trung nước Anh, trong lịch sử ở Warwickshire.danh từ riêngA cathedral city and metropolitan borough in the West Midlands, central England, historically in Warwickshire.
- Thị trấn ở quận Tolland, Connecticutdanh từ riêngA town in Tolland County, Connecticut.
- Thị trấn ở quận Chenango, New Yorkdanh từ riêngA town in Chenango County, New York.
- Thị trấn ở hạt Summit, Ohiodanh từ riêngA township in Summit County, Ohio.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Coventry bluedanh từ | danh từ | Vải màu xanh lam được làm bằng thuốc nhuộm chất lượng cao, sản xuất tại Coventry, Anh và được sử dụng để thêu |
| East Coventrydanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Chester, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| North Coventrydanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Chester, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| South Coventrydanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Chester, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| send to Coventryđộng từ | động từ | Phớt lờ, không hợp tác với (ai) |
| sent to Coventry | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn ở Quận Kent
- Thị trấn ở Quận Kent, Đảo RhodeA town in Kent County, Rhode Island.
Họ từ (word family)
cùng gốc CoventryVí dụ
- 1992 all-English , 61 division's 20 , 12 .
- 1 1981.
- .