covenantal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem covenanttính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a covenant.
Họ từ (word family)
cùng gốc covenantal- covenantallyXem covenanttrạng từ
- covenantalismKhuôn khổ diễn giải cho Kinh thánh, xem xét lịch sử (và tương lai) các giao dịch của Đức Chúa Trời với loài người qua lăng kính của các giao ước khác nhau được mô tả trong Kinh thánhdanh từ
- covenantalistNgười đề xướng chủ nghĩa giao ướcdanh từ
- covenantalityTính giao ướcdanh từ