Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
covalent compound
danh từ
(noun)
UK
/
k
əʊ
ˈ
v
eɪ
.
l
ə
n
t
ˈ
k
ɒ
m
p
aʊ
n
d
/
US
/
k
oʊ
ˈ
v
eɪ
.
l
ə
n
t
ˈ
k
ɑ
m
ˈ
p
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất phân tử
danh từ
A molecular compound.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
covalent compound
Dạng gốc
(base form)
covalent compound
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hợp chất phân tử
1
Hợp chất phân tử
1
Hợp chất phân tử