Dịch

Courtney

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈkɔɹtni/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from Old French.
  2. Tên nam được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Tên nữ được chuyển từ họ, vốn phổ biến vào những năm 1980 và 1990.danh từ riêngA female given name transferred from the surname, popular in the 1980s and the 1990s.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Quận Jackson, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, Missouri.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CourtneyDạng gốc (base form)
  2. CourtneysSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc South Liberty Township
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc South Liberty Township, quận Yadkin, Bắc Carolina.An unincorporated community in South Liberty Township, Yadkin County, North Carolina.

Ví dụ

  • , , , , .
  • " , . . ' . , , . .

AI