Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
courtesy card
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɝɾ
ə
s
i
ˈ
k
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Thẻ khách hàng thân thiết
danh từ
A loyalty card.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
courtesy card
Dạng gốc
(base form)
courtesy card
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thẻ khách hàng thân thiết
1
Thẻ khách hàng thân thiết
1
Thẻ khách hàng thân thiết