courter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cầu hôn, người cầu khẩndanh từOne who courts; one who plays the lover, or solicits in marriage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- courterDạng gốc (base form)
- courtersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-courterdanh từ | danh từ | Người chơi có thể chơi ở vị trí người bắt bóng hoặc người giao bóng và vô lê |
| clay courterdanh từ | danh từ | Vận động viên quần vợt chơi trên sân đất nện |