Dịch

courter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cầu hôn, người cầu khẩndanh từOne who courts; one who plays the lover, or solicits in marriage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. courterDạng gốc (base form)
  2. courtersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

all-courterdanh từNgười chơi có thể chơi ở vị trí người bắt bóng hoặc người giao bóng và vô lê
clay courterdanh từVận động viên quần vợt chơi trên sân đất nện

Nguồn gốc (etymology)

AI