all-courter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chơi có thể chơi ở vị trí người bắt bóng hoặc người giao bóng và vô lêdanh từA player who can play as a baseliner or serve-and-volleyer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- all-courterDạng gốc (base form)
- all-courtersSố nhiều (plural)