Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
court lady
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
t
ˈ
l
eɪ
.
d
i
/
US
/ˈ
k
ɔɹ
t
ˈ
l
eɪ
.
d
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lady-in-waiting
danh từ
Synonym of lady-in-waiting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
court lady
Dạng gốc
(base form)
court lad
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lady-in-waiting
AI
1
Đồng nghĩa với lady-in-waiting
1
Đồng nghĩa với lady-in-waiting
1
Đồng nghĩa với lady-in-waiting