Dịch

court baron

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːt ˈbæɹən/US/ˈkɔɹt ˈbæɹən/

Nghĩa chính

  1. Hình thức tòa án hành chính quản lý luật chung dành cho những người thuê nhà tự dodanh từA form of manorial court that administered the common law for free tenants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. court baronDạng gốc (base form)
  2. courts baronSố nhiều (plural)

AI