Dịch

countervailability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất có thể đối kháng; khả năng chống lại; khả năng đền bùdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being countervailable; the ability to be countervailed; compensability.

Nguồn gốc (etymology)

AI