Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counterpotenty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đường viền hoặc vị trí giống như lông đối âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having an outline or placement like that of the fur counterpotent.
Nguồn gốc
(etymology)
counterpotent
+
-y
AI
1
Có đường viền hoặc vị trí giống như lông đối âm
1
Có đường viền hoặc vị trí giống như lông đối âm
1
Có đường viền hoặc vị trí giống như lông đối âm