counterintuitivity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tính phản trực giácdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being counterintuitive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counterintuitivityDạng gốc (base form)
- counterintuitivitiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một cái gì đó phản trực giác
- đếm được (countable)Something counterintuitive.