Dịch

counterculture

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Các nền văn hóa có giá trị và lối sống trái ngược với những giá trị và lối sống của nền văn hóa chính thống đã được thiết lập, đặc biệt là văn hóa phương Tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any culture whose values and lifestyles are opposed to those of the established mainstream culture, especially to Western culture.
  2. Phong trào văn hóa nổi bật nhất trong những năm 1960 và 1970, gắn liền với hòa bình, tình yêu tự do và phản đối chủ nghĩa thương mại; phong trào hippiedanh từ riêngA cultural movement most prominent in the 1960s and 1970s, associated with peace, free love and opposition to commercialism; the hippie movement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. countercultureDạng gốc (base form)
  2. counterculturesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • . .

AI