Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
countercountry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với micronation
danh từ
Synonym of micronation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
countercountry
Dạng gốc
(base form)
countercountr
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
micronation
Nguồn gốc
(etymology)
counter-
“in opposition to”
+
country
AI
1
Đồng nghĩa với micronation
1
Đồng nghĩa với micronation
1
Đồng nghĩa với micronation