Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
counterblast
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Cơn gió ngược
danh từ
A work that strongly refutes or criticises another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
counterblast
Dạng gốc
(base form)
counterblast
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
counter-
+
blast
Ví dụ
her
tirade
provoked
a
counterblast
from
her
husband
AI
1
Cơn gió ngược
1
Cơn gió ngược
1
Cơn gió ngược