Dịch

counterbalancer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai, hoặc cái gì, đối trọng với nhaudanh từOne who, or that which, counterbalances.
  2. Một bộ phận của xe đạp được thiết kế để giảm độ rungdanh từPart of a bicycle designed to reduce vibration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counterbalancerDạng gốc (base form)
  2. counterbalancersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI