Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counteracter
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
aʊ
n
t
ə
ɹˈ
æ
k
t
ə
/
US
/ˌ
k
aʊ
n
t
ɚˈ
æ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó phản tác dụng
danh từ
Something that counteracts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
counteracter
Dạng gốc
(base form)
counteracter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
counteract
+
-er
AI
1
Một cái gì đó phản tác dụng
1
Một cái gì đó phản tác dụng
1
Một cái gì đó phản tác dụng