Dịch

counter-time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đòn tấn công đáp lại đòn phản công của đối thủdanh từAn attack that responds to the opponent's counter-attack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counter-timeDạng gốc (base form)
  2. counter-timesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI