counter-time
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đòn tấn công đáp lại đòn phản công của đối thủdanh từAn attack that responds to the opponent's counter-attack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counter-timeDạng gốc (base form)
- counter-timesSố nhiều (plural)