Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
countenancer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tán thành, ủng hộ hoặc ủng hộ
danh từ
One who countenances, favours, or supports.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
countenancer
Dạng gốc
(base form)
countenancer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
countenance
+
-er
AI
1
Người tán thành
1
Người tán thành
1
Người tán thành