Dịch

counted cross-stitch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cross-stitch; thêu được thực hiện bằng cách sử dụng mũi khâu đôidanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cross-stitch; embroidery made using double stitches

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI