Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
couldn't've
từ viết tắt
(contraction)
US
/ˈ
k
ʊ
d
(
ə
)
n
(
t
)
ə
(
v
)/
Nghĩa chính
1
Không thể có được
từ viết tắt
Could not have.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
couldna
Nguồn gốc
(etymology)
couldn't
+
-'ve
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
wouldn't've
oughtn't've
shouldn't've
AI
1
Không thể có được
1
Không thể có được
1
Không thể có được