Dịch

couldn't've

từ viết tắt (contraction)
US/ˈkʊd(ə)n(t)ə(v)/

Nghĩa chính

  1. Không thể có đượctừ viết tắtCould not have.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI