Dịch

cough the speaker down

cụm từ (phrase)
UK/ˈkɒf ðə ˈspiːkə ˈdaʊn/US/ˈkɔf ðə ˈspikɚ ˈdæʊn/

Nghĩa chính

  1. Ho ầm lên để cho diễn giả phải im đicụm từ

AI