Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cough sweet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
f
ˈ
s
w
iː
t
/
US
/ˈ
k
ɔ
f
ˈ
s
w
i
t
/
Nghĩa chính
1
Viên ngậm ho
danh từ
A cough drop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cough sweet
Dạng gốc
(base form)
cough sweet
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Would
you
like
a
cough
sweet
?
I've
got
some
that
are
sage
or
lemon-flavour
.
Do
you
want
a
cough
sweet
for
your
hoarse
throat
?
AI
1
Viên ngậm ho
1
Viên ngậm ho
1
Viên ngậm ho