Nghĩa chính
- Sợi bông thô trước khi được xử lýdanh từkhông đếm được (uncountable)Raw fibers of cotton before being processed.
- Bông mềm, thấm nước dùng trong y tế hoặc mỹ phẩm, đệm bảo vệ, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)Soft, absorbent cotton for medical or cosmetic use, protective padding, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cotton woolDạng gốc (base form)
- cotton woolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cotton wool buddanh từ | danh từ | Thanh ngắn, mỏng và dẻo có một miếng bông gòn nhỏ ở mỗi đầu |
| cotton wool balldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cotton ball |
| wrap in cotton woolđộng từ | động từ | Đối xử tế nhị, với em bé, để nâng niu |
| cotton-woolytính từ | tính từ | Gợi nhớ đến bông gòn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- " ." " ."
- .