Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotton gin
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
t
.
n
̩ ˈ
dʒ
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Máy tách hạt bông
danh từ
A machine used for separating cotton fibers from cotton seeds, etc.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotton gin
Dạng gốc
(base form)
cotton gin
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desmotadora
giống cái
Máy tỉa hột bông
almarrá
giống đực
Máy tỉa hột bông
AI
1
Máy tách hạt bông
1
Máy tách hạt bông
1
Máy tách hạt bông