Dịch

cottage home

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng dân cư, dành cho trẻ em hoặc những người khác, tuyển dụng các cặp vợ chồng ("cha mẹ nông thôn") chăm sóc một số cư dân trong một ngôi nhà chung, cung cấp một mô hình tích cực về cuộc sống gia đìnhdanh từA residential community, for children or others, employing married couples ("cottage parents") who look after a number of residents in a shared dwelling, providing a positive model of family life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cottage homeDạng gốc (base form)
  2. cottage homesSố nhiều (plural)

AI