Nghĩa chính
- Món khoai tây cơ bản được chế biến bằng cách áp chảo hoặc chiên khoai tây thái hạt lựu, cắt khúc, nêm hoặc cắt látdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A basic potato dish made by pan- or skillet-frying diced, chunked, wedged or sliced potatoes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cottage friesDạng gốc (base form)
- cottage fry (bất quy tắc)Số ít (singular)
Số ít không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa