Dịch

coster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của costermongerdanh từClipping of costermonger.
  2. Các loài bướm nhộng thuộc chi Acraeadanh từAny of various nymphalid butterflies of the genus Acraea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. costerDạng gốc (base form)
  2. costersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tawny costerdanh từLoài bướm nhộng, Acraea terpsicore, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
A costard: một quả táo lớn dùng để nấu ăn
  1. A costard: một quả táo lớn dùng để nấu ăn; bất kỳ quả táo nàoA costard: a large apple good for cooking; any apple.

Ví dụ

  • , . ' ; , , ' .

AI