Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
costerdom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cộng đồng hoặc nghề nghiệp của những người bán hàng rong
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The community or profession of costermongers.
AI
1
Cộng đồng hoặc nghề nghiệp của những người bán hàng rong
1
Cộng đồng hoặc nghề nghiệp của những người bán hàng rong
1
Cộng đồng hoặc nghề nghiệp của những người bán hàng rong