Nghĩa chính
- Chi phí mà người ta đã tránh phát sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An expense one has avoided incurring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cost avoidanceDạng gốc (base form)
- cost avoidancesSố nhiều (plural)