Dịch

cost avoidance

danh từ (noun)
US/ˈkɔst əˈvɔɪdəns/

Nghĩa chính

  1. Chi phí mà người ta đã tránh phát sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An expense one has avoided incurring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cost avoidanceDạng gốc (base form)
  2. cost avoidancesSố nhiều (plural)

AI