Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cost a bomb
UK
/ˈ
k
ɒ
s
t
ə
ˈ
b
ɒ
m
/
US
/ˈ
k
ɔ
s
t
ə
ˈ
b
ɑ
m
/
Nghĩa chính
1
Rất đắt đỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
costar un huevo y parte del otro
Tốn một quả bom; tốn một cánh tay và một chân
AI
1
Rất đắt đỏ
1
Rất đắt đỏ
1
Rất đắt đỏ