Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosmonautical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoa du hành vũ trụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to cosmonautics.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cosmonaut
cosmonautic
cosmonautics
Nguồn gốc
(etymology)
cosmonaut
+
-ical
AI
1
Khoa du hành vũ trụ
1
Khoa du hành vũ trụ
1
Khoa du hành vũ trụ