Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosmographist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà vũ trụ học
danh từ
A cosmographer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cosmographist
Dạng gốc
(base form)
cosmographist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cosmographist
cosmograph
y
Việc tạo ra các bản đồ của vũ trụ
danh từ
cosmograph
er
Nhà khoa học chuyên tìm hiểu và mô tả bản chất của vũ trụ
danh từ
AI
1
Nhà vũ trụ học
1
Nhà vũ trụ học
1
Nhà vũ trụ học