Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cosmic radiation
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
z
.
m
ɪ
k
ˌɹ
eɪ
.
d
i
ˈ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Bức xạ vũ trụ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cosmic rays collectively.
Ví dụ
What
is
cosmic
radiation
?
How
much
cosmic
radiation
reaches
earth
during
the
solar
minimum
?
Mars
is
bombarded
by
cosmic
radiation
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Bức xạ vũ trụ
1
Bức xạ vũ trụ
1
Bức xạ vũ trụ