Dịch

cosmic radiation

danh từ (noun)
UK/ˈkɒz.mɪk ˌɹeɪ.diˈeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Bức xạ vũ trụdanh từkhông đếm được (uncountable)Cosmic rays collectively.

Ví dụ

  • ?
  • ?
  • .

AI