Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cosmic egg
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
z
.
m
ɪ
k
ˈɛ
ɡ
/
US
/ˈ
k
ɑ
z
.
m
ɪ
k
ˈɛ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Trứng vũ trụ
danh từ
Synonym of world egg.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cosmic egg
Dạng gốc
(base form)
cosmic egg
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
world egg
Ví dụ
Some
say
that
Amma
was
the
cosmic
egg
and
fertilized
himself
.
If
the
universe
is
a
cosmic
egg
,
who
laid
it
?
If
the
universe
is
a
cosmic
egg
,
then
who
laid
it
?
AI
1
Trứng vũ trụ
1
Trứng vũ trụ
1
Trứng vũ trụ