Dịch

cosmic egg

danh từ (noun)
UK/ˈkɒz.mɪk ˈɛɡ/US/ˈkɑz.mɪk ˈɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Trứng vũ trụdanh từSynonym of world egg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cosmic eggDạng gốc (base form)
  2. cosmic eggsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , ?
  • , ?

AI