Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coseismically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách giao tiếp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a coseismic manner
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
seismically
AI
1
Theo cách giao tiếp
1
Theo cách giao tiếp
1
Theo cách giao tiếp