Dịch

coseismal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết khác : coseismictính từOf or pertaining to a line on a map connecting places simultaneously affected by a seismic event.
  2. Đường trên bản đồ nối các địa điểm bị ảnh hưởng đồng thời bởi một sự kiện địa chấndanh từA line on a map connecting places simultaneously affected by a seismic event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coseismalDạng gốc (base form)
  2. coseismalsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 144.°6 , 39.°2 — , .
  • , 32 3/4 , ( ) 35 1/6 , 67 1/6 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI