coseismal
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cách viết khác : coseismictính từOf or pertaining to a line on a map connecting places simultaneously affected by a seismic event.
- Đường trên bản đồ nối các địa điểm bị ảnh hưởng đồng thời bởi một sự kiện địa chấndanh từA line on a map connecting places simultaneously affected by a seismic event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coseismalDạng gốc (base form)
- coseismalsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 144.°6 , 39.°2 — , .
- , 32 3/4 , ( ) 35 1/6 , 67 1/6 .