Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosegmentation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc phân đoạn hai hoặc nhiều hình ảnh
danh từ
The segmentation of two or more images
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cosegmentation
Dạng gốc
(base form)
cosegmentation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
segmentation
AI
1
Việc phân đoạn hai hoặc nhiều hình ảnh
1
Việc phân đoạn hai hoặc nhiều hình ảnh
1
Việc phân đoạn hai hoặc nhiều hình ảnh