Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coscreenplay
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kịch bản chung được viết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A jointly written screenplay.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
screenplay
Ví dụ
[…]
but
instead
the
project
was
thrown
into
the
lap
of
Terry
Gilliam
,
leaving
Cox
with
nothing
but
a
coscreenplay
credit
.
AI
1
Kịch bản chung được viết
1
Kịch bản chung được viết
1
Kịch bản chung được viết