Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với romaine lettuce: nhiều loại rau diếp lá dàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of romaine lettuce, a long-leaved variety of lettuce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cos lettuceDạng gốc (base form)
- cos lettucesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpخسḵass“lettuce”