Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortical column
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
.
t
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
k
ɒ
l
ə
m
/
US
/ˈ
k
ɔɹ.
t
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
k
ɑ
l
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Siêu cột
danh từ
hypercolumn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cortical column
Dạng gốc
(base form)
cortical column
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Siêu cột
1
Siêu cột
1
Siêu cột