Dịch

corrupter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó làm hỏngdanh từOne who or that which corrupts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corrupterDạng gốc (base form)
  2. corruptersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ? , , , […] […] ?

AI