Nghĩa chính
- Người nhận được sự ăn mòn hoặc trợ cấp từ Giáo hội để đổi lấy khoản thanh toán hoặc dịch vụ trước đó (thường là vào thời Trung cổ)danh từOne receiving a corrody, or allowance from the Church, in return for previous payment or service (usually in the Middle Ages)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrodierDạng gốc (base form)
- corrodiersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcorrodium
Ví dụ
- , , , , .