Dịch

corrival

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đối thủ đồng hương; một đối thủ cạnh tranh; một đối thủdanh từA fellow rival; a competitor; a rival.
  2. Cạnh tranh nhautính từkhông so sánh (not comparable)Having rivaling claims; emulous; in rivalry.
  3. Cạnh tranh với; cạnh tranhđộng từTo compete with; to rival

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corrivalNguyên thể (infinitive)
  2. corrivalsSố nhiều (plural)
  3. corrivaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. corrivalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. corrivallingPhân từ I (present participle)
  6. corrivalingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người bạn đồng hành
  1. A companion.

Ví dụ

  • : half-facd !
  • , , , ; .
  • , , , , […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạicorrival
  2. từ tiếng Latinhcorrīvālis

AI