corrival
danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đối thủ đồng hương; một đối thủ cạnh tranh; một đối thủdanh từA fellow rival; a competitor; a rival.
- Cạnh tranh nhautính từkhông so sánh (not comparable)Having rivaling claims; emulous; in rivalry.
- Cạnh tranh với; cạnh tranhđộng từTo compete with; to rival
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrivalNguyên thể (infinitive)
- corrivalsSố nhiều (plural)
- corrivaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- corrivalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- corrivallingPhân từ I (present participle)
- corrivalingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người bạn đồng hành
- A companion.
Ví dụ
- : half-facd !
- , , , ; .
- , , , , […]
Họ từ (word family)
cùng gốc corrivalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạicorrival
- từ tiếng Latinhcorrīvālis