Dịch

corrivalry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cạnh tranh chung hoặc lẫn nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)A joint or mutual rivalry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corrivalryDạng gốc (base form)
  2. corrivalriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI