Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
correntropy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thước đo phi tuyến về độ tương tự giữa hai biến ngẫu nhiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A nonlinear measure of the similarity between two random variables
Họ từ
(word family)
cùng gốc
correntropy
correntrop
ic
Liên quan đến correntropy
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
correlation
+
entropy
AI
1
Thước đo phi tuyến về độ tương tự giữa hai biến ngẫu nhiên
1
Thước đo phi tuyến về độ tương tự giữa hai biến ngẫu nhiên
1
Thước đo phi tuyến về độ tương tự giữa hai biến ngẫu nhiên