Dịch

correlationism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan điểm triết học, bị những người ủng hộ chủ nghĩa hiện thực suy đoán bác bỏ, cho rằng chúng ta không thể tiếp cận trực tiếp tư duy và hiện hữu mà chỉ có thể tiếp cận mối tương quan giữa chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)The philosophical standpoint, rejected by proponents of speculative realism, that we cannot directly access thinking and being, but only the correlation between them.

Nguồn gốc (etymology)

AI