Dịch

correlation energy

danh từ (noun)
UK/ˌkɒɹ.əˈleɪ.ʃən ˈɛn.ə.dʒi/US/ˌkɑ.ɹəˈleɪ.ʃən ˈɛn.əɹ.dʒi/

Nghĩa chính

  1. Sự khác biệt giữa năng lượng thực tế của một mức năng lượng cụ thể của một nguyên tử hoặc phân tử và năng lượng được tính bằng phép tính gần đúng Hartree-Fockdanh từThe difference between the actual energy of a particular energy level of an atom or molecule and that calculated by the Hartree-Fock approximation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. correlation energyDạng gốc (base form)
  2. correlation energiesSố nhiều (plural)

AI